Bản dịch của từ Steal away trong tiếng Việt

Steal away

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steal away(Verb)

stil əwˈeɪ
stil əwˈeɪ
01

Lén lút rời đi hoặc đi chỗ khác một cách im lặng để không bị ai chú ý, thường để trốn khỏi một nơi hoặc tránh gặp người khác.

To go somewhere quietly so as not to be noticed often in order to escape from a place.

悄悄离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Steal away(Phrase)

stil əwˈeɪ
stil əwˈeɪ
01

Rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ, kín đáo để không ai để ý hoặc không gây chú ý.

To leave a place quietly so as not to be noticed.

悄悄离开一个地方,不被注意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh