Anh - Việt

Bản dịch của từ Stealthiness trong tiếng Việt

stealthiness

NounAdjective

stealthiness (Noun)

/stˈɛlθinəs/
/stˈɛlθinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất kín đáo, thận trọng hoặc cố che giấu hành động để không bị phát hiện.

The quality or state of being secretive or cautious.

Ví dụ
Sự bí mật của nhóm đã giúp họ tránh bị phát hiện trong các cuộc biểu tình.The stealthiness of the group helped them avoid detection during protests.
Sự bí mật trong hành động của họ không phải lúc nào cũng được xã hội đánh giá cao.The stealthiness of their actions is not always appreciated in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stealthiness (Adjective)

/stˈɛlθinəs/
/stˈɛlθinəs/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất bí mật, lén lút hoặc cẩn trọng khi thực hiện để tránh bị phát hiện.

Having the quality of being done in a secretive or cautious manner.

Ví dụ
Sự kín đáo của cô ấy đã giúp cô tránh bữa tiệc ồn ào tối qua.Her stealthiness allowed her to avoid the noisy party last night.
Sự kín đáo trong hành động của họ không được cộng đồng đánh giá cao.The stealthiness of their actions was not appreciated by the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh