Bản dịch của từ Steam table trong tiếng Việt
Steam table
Noun [U/C]

Steam table(Noun)
stim tˈeɪbl
stim tˈeɪbl
Ví dụ
02
Một bàn chứa bảng hơi giúp phục vụ thức ăn, thường được tìm thấy trong nhà hàng hoặc các sự kiện tiệc cưới.
A cart with steam tables used to serve food, commonly seen in restaurants or culinary events.
这是一张包含蒸汽表的菜单,用于帮助食物的保温,通常在餐厅或餐饮活动中使用。
Ví dụ
03
Một thiết kế hoặc cấu trúc giúp hơi nước lưu thông quanh các khay đựng thực phẩm, giữ nhiệt cho chúng.
An arrangement or design that allows steam to circulate around the food containers, helping to maintain their temperature.
一种安排或结构设计,让蒸汽能够在食品包装盒之间流通,保持它们的温度。
Ví dụ
