Bản dịch của từ Steam table trong tiếng Việt
Steam table
Noun [U/C]

Steam table(Noun)
stim tˈeɪbl
stim tˈeɪbl
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp hoặc cấu trúc cho phép hơi nước lưu thông quanh các hộp chứa thực phẩm, duy trì nhiệt độ của chúng.
An arrangement or structure that allows steam to circulate around food containers, maintaining their temperature.
Ví dụ
