Bản dịch của từ Steerage trong tiếng Việt

Steerage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steerage(Noun)

stˈiɹɪdʒ
stˈiɹɪdʒ
01

Phần dưới của tàu dành cho hành khách ở tầng lớp rẻ nhất, thường có chỗ ở đơn giản, đông người và ít tiện nghi; gọi là khu chỗ ở giá rẻ trên tàu.

The part of a ship providing the cheapest accommodation for passengers.

船上最便宜的住宿区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động điều khiển hướng đi của một con tàu hoặc thuyền; việc lái tàu.

The action of steering a boat.

操纵船只的行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ