Bản dịch của từ Steerless trong tiếng Việt

Steerless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steerless(Adjective)

stˈɪɹəlz
stˈɪɹəlz
01

(nghĩa bóng) thiếu hướng dẫn hoặc chỉ đạo; hoạt động một cách lộn xộn, bừa bộn, không có kế hoạch rõ ràng.

Figurative Without a guiding or steering influence haphazard.

无引导的,杂乱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) không có bánh lái (trên tàu); không có mũi lái, không có thiết bị điều hướng

Obsolete Having no rudder.

没有舵的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh