stencilling
stencilling (Verb)
Nghĩa 01 · Hoạt động tạo hình ảnh hoặc hoa văn bằng cách in qua một khuôn (miếng cắt) đặt lên bề mặt, để mực hoặc sơn chỉ chảy qua phần cắt tạo ra hình mong muốn.
Dạng động từ của stencilling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stencil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stencilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stencilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stencils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stencilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stencilling" (hoặc "stenciling" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hành động dùng một khuôn để tạo hình ảnh hoặc chữ viết trên bề mặt nào đó bằng cách phun hoặc chà màu qua khuôn. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thể hiện rõ ở cách viết, trong khi "stencilling" được sử dụng ở Anh, "stenciling" phổ biến hơn ở Mỹ. Cả hai dạng đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh văn bản và phong cách cá nhân.