Bản dịch của từ Step up your game trong tiếng Việt

Step up your game

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step up your game(Phrase)

stˈɛp ˈʌp jˈɔɹ ɡˈeɪm
stˈɛp ˈʌp jˈɔɹ ɡˈeɪm
01

Nâng cao khả năng hoặc thành tích trong một lĩnh vực nào đó, thường để đối phó với các đối thủ hoặc thử thách.

Enhancing one's skills or capabilities in a specific area, usually to stay ahead of the competition or overcome challenges.

为了在某个领域提升表现或能力,通常是为了应对竞争或挑战而努力提升。

Ví dụ
02

Nỗ lực thêm hoặc cam kết nhiều hơn để đạt được mục tiêu.

Increase efforts or commit more to reach the goal.

加大努力或承诺以实现目标。

Ví dụ
03

Nâng cao tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng của bản thân lên mức cao hơn.

Raise your standards or expectations to a higher level.

将自己的标准或期望提升到一个更高的层次。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh