Bản dịch của từ Sterility trong tiếng Việt
Sterility

Sterility (Noun)
Tình trạng thiếu vi trùng hoặc ô nhiễm.
The state of lacking any germs or contamination.
The hospital maintains sterility in its operating rooms.
Bệnh viện duy trì sự trùng khuẩn trong phòng mổ.
Sterility is crucial in food production to ensure safety.
Sự trùng khuẩn quan trọng trong sản xuất thực phẩm để đảm bảo an toàn.
Lab technicians follow strict protocols to ensure sterility.
Các kỹ thuật viên thí nghiệm tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo sự trùng khuẩn.
Some couples face issues of sterility when trying to conceive.
Một số cặp vợ chồng gặp vấn đề về sự vô sinh khi cố gắng thụ tinh.
The sterility of the soil led to poor crop yields.
Sự vô sinh của đất đai dẫn đến năng suất mùa màng kém.
The scientist conducted experiments to study plant sterility.
Nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm để nghiên cứu về sự vô sinh của cây trồng.
Họ từ
Sterility là một thuật ngữ khoa học chỉ trạng thái không có sinh vật sống, đặc biệt là vi khuẩn, virus và nấm, thường được áp dụng trong các lĩnh vực y học, sinh học và công nghệ thực phẩm. Trong khi khái niệm này được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt; ví dụ, ở Anh, /ˈster.ɪ.lɪ.ti/ có thể nghe như "stuh-rit-uh-tee", trong khi ở Mỹ có thể nghe như "stair-uh-leet-ee". Sterility đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn nhiễm trùng và bảo quản mẫu bệnh phẩm.
Từ "sterility" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sterilis", mang nghĩa là "khô cằn" hoặc "không sinh sản". Trong bối cảnh y học và sinh học, thuật ngữ này đã được phát triển để chỉ tình trạng không có khả năng sinh sản ở cả thực vật và động vật, cũng như sự bảo đảm không có vi sinh vật gây hại. Sự chuyển dịch nghĩa này phản ánh sự phát triển của khoa học, tập trung vào việc duy trì và kiểm soát môi trường vô trùng nhằm phục vụ cho nghiên cứu và điều trị.
Từ "sterility" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt phổ biến trong các chủ đề liên quan đến y học, sinh học và môi trường. Trong bài viết, nó thường xuất hiện khi bàn về các vấn đề vệ sinh, khả năng sinh sản hoặc tình trạng không có vi khuẩn. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về nghiên cứu khoa học và kỹ thuật, nơi yêu cầu sự sạch sẽ tối đa nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
