Bản dịch của từ Stiffness trong tiếng Việt

Stiffness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiffness(Noun)

stˈɪfnəs
stˈɪfnəs
01

Tính chất khó uốn cong; độ cứng, độ rắn khiến vật thể không dễ bị bẻ cong hoặc uốn. Cũng dùng để chỉ sự cứng đờ (ví dụ cơ thể) khi khó cử động.

The quality of being difficult to bend rigidity.

难弯曲的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Stiffness (Noun)

SingularPlural

Stiffness

-

Stiffness(Adjective)

ˈstɪf.nəs
ˈstɪf.nəs
01

Cứng, khó uốn cong; thiếu độ linh hoạt, không dễ bẻ hoặc gập lại.

Lacking ease in bending rigid.

缺乏柔韧性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ