Bản dịch của từ Stiletto trong tiếng Việt

Stiletto

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiletto(Noun)

stəlˈɛtoʊ
stɪlˈɛtoʊ
01

Một loại dao ngắn, lưỡi mỏng và nhọn dần về phía mũi, thường dùng làm dao đâm (dùng cho tự vệ hoặc vũ khí).

A short dagger with a tapering blade.

短刀,刀刃尖锐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại giày nữ có gót rất cao và mảnh, gót nhọn, thường gọi là gót nhọn kiểu mảnh (gót nhọn cao).

A womans shoe with a thin high tapering heel.

高跟鞋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ