Anh - Việt
stomatitis
Noun
stomatitis (Noun)
/stoʊmətˈaɪtɪs/
/stoʊmətˈaɪtɪs/
AI
Nghĩa 01
Một tình trạng đặc trưng bởi sự viêm của màng nhầy trong miệng.
A condition characterized by inflammation of the mucous membrane of the mouth.
Ví dụ
Nhiều người mắc bệnh viêm miệng trong các sự kiện xã hội như họp mặt gia đình.Many people suffer from stomatitis during social events like family gatherings.
Viêm miệng thường không ngăn cản các tương tác xã hội giữa bạn bè và gia đình.Stomatitis does not usually prevent social interactions among friends and family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Viêm miệng có thể gây đau trong các bữa ăn xã hội với bạn bè và gia đình.Stomatitis can cause pain during social meals with friends and family.
Viêm miệng không phải lúc nào cũng cần chăm sóc y tế cho các tương tác xã hội.Stomatitis does not always require medical attention for social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Viêm miệng thường ảnh hưởng đến những người có hệ miễn dịch yếu, như bệnh nhân HIV.Stomatitis often affects people with weakened immune systems, like HIV patients.
Viêm miệng không chỉ xảy ra ở trẻ em; người lớn cũng có thể bị.Stomatitis does not only occur in children; adults can get it too.
Từ tiếng Việt gần nghĩa