Bản dịch của từ Stomping trong tiếng Việt

Stomping

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stomping(Verb)

stˈɑmpɪŋ
stˈɑmpɪŋ
01

Dẫm mạnh, bước đi nặng nề và ồn ào, thường tạo tiếng động lớn khi chân chạm đất.

To tread heavily and noisily.

Ví dụ

Dạng động từ của Stomping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stomp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stomped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stomped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stomps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stomping

Stomping(Idiom)

ˈstɑm.pɪŋ
ˈstɑm.pɪŋ
01

“Stomping ground” chỉ một nơi mà một người thường xuyên đến hoặc cảm thấy thoải mái, quen thuộc — khu vực quen thuộc, nơi mình hay lui tới và tự tin như ở nhà.

Stomping ground an area where someone frequently goes or feels comfortable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ