Bản dịch của từ Stoner trong tiếng Việt

Stoner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stoner(Noun)

stˈoʊnɚ
stˈoʊnɚ
01

Máy dùng để tách, loại bỏ hột (hạt, nhân) hoặc lõi cứng từ trái cây (ví dụ: tách hột nho, hột mơ, hột đào) để thu được phần thịt trái cây không có hạt.

A machine to remove the stones pits from fruit.

去核机

Ví dụ
02

Người ném đá (người tham gia vào hành động ném đá, thường ám chỉ việc ném đá người khác như một hình thức trừng phạt hoặc bạo lực).

One who stones.

投石者

Ví dụ
03

Trong cụm từ 'in combination' (khi kết hợp với một con số) 'stoner' là từ chỉ người hoặc vật có khối lượng bằng bao nhiêu 'stone' — 'stone' là đơn vị đo khối lượng (1 stone = 14 pound ≈ 6,35 kg). Nghĩa là nói ai đó/điều gì nặng bao nhiêu stone.

In combination Someone or something that weighs a certain number of stones.

表示某物的重量(以石为单位)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ