Bản dịch của từ Stop calamity trong tiếng Việt

Stop calamity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop calamity(Noun)

stˈɒp kɐlˈæmɪti
ˈstɑp ˌkæˈɫæməti
01

Một sự kiện nghiêm trọng gây ra gián đoạn lớn hoặc đau khổ kéo dài

A serious event that causes significant disruption or suffering

一场造成重大破坏或苦难的重大事件

Ví dụ
02

Một sự kiện phá hoại hoặc tàn phá

A catastrophic or destructive event

一次毁灭性或破坏性的事件

Ví dụ
03

Một sự kiện gây thiệt hại lớn và thường bất ngờ, gây rối loạn hoặc thiệt hại nặng

An event that causes significant damage and often strikes unexpectedly, bringing hardship or disaster.

一场带来巨大且常常突发破坏或痛苦的事件,一场灾难

Ví dụ