Bản dịch của từ Stop reading a book trong tiếng Việt
Stop reading a book
Phrase

Stop reading a book(Phrase)
stˈɒp rˈɛdɪŋ ˈɑː bˈʊk
ˈstɑp ˈrɛdɪŋ ˈɑ ˈbʊk
01
Ngừng tương tác với văn bản
To halt engagement with the text
Ví dụ
02
Ngừng đọc một cuốn sách hoặc ấn phẩm cụ thể nào đó
To cease to read a particular book or publication
Ví dụ
