Bản dịch của từ Stop reading a book trong tiếng Việt

Stop reading a book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop reading a book(Phrase)

stˈɒp rˈɛdɪŋ ˈɑː bˈʊk
ˈstɑp ˈrɛdɪŋ ˈɑ ˈbʊk
01

Ngừng tương tác với văn bản

To halt engagement with the text

Ví dụ
02

Ngừng đọc một cuốn sách hoặc ấn phẩm cụ thể nào đó

To cease to read a particular book or publication

Ví dụ
03

Đặt sang một bên hoạt động đọc một cuốn sách cụ thể.

To put aside the activity of reading a specified book

Ví dụ