storminess
NounNoun Uncountable
storminess (Noun)
/stˈɔɹminɨs/
/stˈɔɹminɨs/
AI
Ví dụ
Sự bão tố của năm 2020 đã ảnh hưởng đến nhiều sự kiện xã hội.The storminess of 2020 affected many social events and gatherings.
Sự bão tố không giúp mối quan hệ cộng đồng trong thời gian đại dịch.The storminess does not help community relationships during the pandemic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của storminess (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
storminess | storminesses |
storminess (Noun Uncountable)
/stˈɔɹminɨs/
/stˈɔɹminɨs/
AI
Ví dụ
Sự bão tố trong cuộc tranh luận đã khiến nhiều người tham dự sốc.The storminess of the debate shocked many attendees at the conference.
Sự bão tố trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội có thể gây hiểu lầm.The storminess of social media discussions can lead to misunderstandings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "storminess" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của thời tiết bão táp, biểu hiện qua sự khắc nghiệt, biến động mạnh mẽ của thiên nhiên, thường liên quan đến thời tiết xấu bao gồm mưa lớn, gió mạnh và bão tố. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt hình thức viết, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản. "Storminess" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả khí hậu hoặc tâm trạng.