Bản dịch của từ Stowage trong tiếng Việt
Stowage
Noun [U/C]

Stowage(Noun)
stˈəʊɪdʒ
ˈstoʊɪdʒ
01
Một nơi để lưu trữ đồ đạc, như khoang chứa trên tàu
A place to store items, like a compartment on a ship.
一个用来存放物品的空间,就像船上的储物舱一样。
Ví dụ
Ví dụ
03
Không gian hoặc dung tích dùng để lưu trữ hàng hóa
The area or volume used for storing goods.
用以存放货物的面积或容积
Ví dụ
