Bản dịch của từ Straight state trong tiếng Việt

Straight state

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight state(Phrase)

strˈeɪt stˈeɪt
ˈstreɪt ˈsteɪt
01

Điều kiện hoặc cách thức trực tiếp và không thay đổi

Unchanged and directly in its pure form.

这是指以不变形、完全直接的状态或方式进行的情形。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để mô tả trạng thái rõ ràng, không mơ hồ

A term commonly used in legal or formal contexts to describe a clear, unambiguous state or condition.

这个词常在法律或正式场合使用,用来描述一种明确、毫不含糊的状态或条件。

Ví dụ
03

Chỉ ra tình trạng kiểu liên tục hoặc không ngắt quãng

Directive regarding staying within a linear or continuous form.

指示呈线性或连续状态

Ví dụ