Bản dịch của từ Strange-looking trong tiếng Việt

Strange-looking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strange-looking(Adjective)

strˈeɪndʒlʊkɪŋ
ˈstreɪndʒˌɫʊkɪŋ
01

Không bình thường hoặc không như mong đợi về ngoại hình

Not normal or expected in appearance

Ví dụ
02

Có vẻ ngoài khác thường

Having an unusual appearance

Ví dụ
03

Gây ra cảm giác tò mò hoặc ngạc nhiên do vẻ bề ngoài của nó

Producing a sense of curiosity or wonder due to its appearance

Ví dụ