strangled
strangled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strangled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strangle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strangled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strangled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strangles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | strangling |
strangled (Adjective)
Nghĩa 01
Bị kìm hãm hoặc bị ngăn cản, khiến không thể phát triển hoặc đạt được thành công.
affected by something that prevents development or success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Strangled" là hình thức quá khứ của động từ "strangle", có nghĩa là siết cổ hoặc gây cản trở hô hấp, thường dẫn đến cái chết. Từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen trong bối cảnh hình sự hoặc theo nghĩa bóng để chỉ sự kìm hãm, hạn chế sự phát triển hoặc tự do của ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của từ này rất tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.