Anh - Việt

Bản dịch của từ Straplike trong tiếng Việt

straplike

Adjective

straplike (Adjective)

/strˈæplaɪk/
/ˈstræˌpɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Dài và hẹp, giống như một dây đeo.

Long and narrow similar to a strap

Ví dụ
Những chiếc băng rôn giống như dây đeo treo trên đường phố trong lễ hội.The straplike banners hung across the street during the festival.
Nhiều người đã không chú ý đến những trang trí giống như dây đeo ở sự kiện.Many people did not notice the straplike decorations at the event.

Nghĩa 02

Giống như một dây đeo về hình thức hoặc chức năng.

Resembling a strap in appearance or function

Ví dụ
Chiếc túi giống như dây đeo của cô ấy rất phù hợp để mang sách đến lớp.Her straplike bag was perfect for carrying books to class.
Những trang trí giống như dây đeo trên chiếc váy rất thời trang.The straplike decorations on the dress were very stylish.

Nghĩa 03

Đặc trưng bởi hình dạng giống như dây đeo.

Characterized by a straplike shape or form

Ví dụ
Những biểu ngữ hình dây thắt lưng trang trí lối vào sự kiện trung tâm cộng đồng.The straplike banners decorated the entrance of the community center event.
Các tình nguyện viên không sử dụng vật liệu hình dây thắt lưng cho trang trí.The volunteers did not use straplike materials for the decorations.