Bản dịch của từ Strategic value trong tiếng Việt
Strategic value
Noun [U/C]

Strategic value(Noun)
strɐtˈiːdʒɪk vˈæljuː
ˌstræˈtidʒɪk ˈvæɫju
Ví dụ
02
Giá trị thu được từ việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược một cách hiệu quả.
The value derived from planning and executing strategies effectively
Ví dụ
03
Tầm quan trọng hoặc giá trị của một chiến lược trong việc đạt được mục tiêu
The importance or worth of a strategy in achieving goals
Ví dụ
