Bản dịch của từ Strategic value trong tiếng Việt

Strategic value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strategic value(Noun)

strɐtˈiːdʒɪk vˈæljuː
ˌstræˈtidʒɪk ˈvæɫju
01

Một khái niệm trong kinh doanh đánh giá lợi ích lâu dài của các hành động chiến lược.

A concept in business that assesses the longterm benefits of strategic actions

Ví dụ
02

Giá trị thu được từ việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược một cách hiệu quả.

The value derived from planning and executing strategies effectively

Ví dụ
03

Tầm quan trọng hoặc giá trị của một chiến lược trong việc đạt được mục tiêu

The importance or worth of a strategy in achieving goals

Ví dụ