Bản dịch của từ Streaking trong tiếng Việt

Streaking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streaking(Verb)

stɹˈikɪŋ
stɹˈikɪŋ
01

Chạy hoặc di chuyển nhanh, đôi khi hơi cẩu thả hoặc không chú ý; lao vút qua một nơi thật nhanh.

To run or move quickly or carelessly.

快速奔跑或移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Streaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Streak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Streaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Streaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Streaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Streaking

Streaking(Noun)

stɹˈikɪŋ
stɹˈikɪŋ
01

Một chuỗi các pha ném bóng rất “điên” hoặc mất kiểm soát do cùng một ném bóng (pitcher) thực hiện — tức là nhiều cú ném khó chịu, bất thường hoặc bị gọi là phạm lỗi liên tiếp trong trận đấu bóng chày.

A series of usually wild pitches thrown by a pitcher.

投手连续失误的系列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ