Anh - Việt

Bản dịch của từ Streamliner trong tiếng Việt

streamliner

NounAdjective

streamliner (Noun)

/stɹˈimlaɪnəɹ/
/stɹˈimlaɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại phương tiện được thiết kế theo kiểu khí động học, có hình dáng trơn, mượt để giảm sức cản không khí; thường dùng để chỉ tàu hoặc xe buýt có thiết kế chạy nhanh, bóng bẩy.

a streamlined vehicle especially a train or bus.

Ví dụ
Chiếc xe lửa streamliner đưa hành khách đến thành phố chỉ trong hai giờ.The streamliner took passengers to the city in just two hours.
Nhiều người không thích xe lửa streamliner hơn xe buýt truyền thống.Many people do not prefer streamliners over traditional buses.

streamliner (Adjective)

/stɹˈimlaɪnəɹ/
/stɹˈimlaɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

mô tả vật có hình dạng hoặc thiết kế khí động học, mượt mà để giảm sức cản khi đi qua không khí hoặc nước; thường nhìn thon gọn, trơn và có đường cong hợp lý.

having a streamlined shape or design.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có thiết kế hiện đại thu hút nhiều du khách.The new community center has a streamliner design that attracts many visitors.
Công viên cũ không có hình dạng hiện đại cho các sự kiện.The old park does not have a streamliner shape for modern events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh