streamlining
streamlining (Noun)
Nghĩa 01
Hành động sắp xếp, tổ chức một hệ thống hoặc tổ chức cho hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những phần, bước hoặc thủ tục không cần thiết.
the action of organizing a system or organization more effectively by removing unnecessary parts or procedures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
streamlining (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ hoặc gộp các phần hoặc thủ tục không cần thiết.
to make a system or organization more efficient by removing or combining unnecessary parts or procedures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của streamlining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | streamline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | streamlined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | streamlined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | streamlines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | streamlining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Streamlining" là một thuật ngữ trong tiếng Anh, thường chỉ quá trình tối ưu hóa hoặc làm cho một hệ thống, quy trình dễ dàng và hiệu quả hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Mỹ, "streamlining" thường liên quan đến kinh doanh và công nghệ, trong khi ở Anh có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong quy trình quản lý.