Bản dịch của từ Strengthened framework trong tiếng Việt

Strengthened framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strengthened framework(Noun)

strˈɛŋθənd frˈeɪmwɜːk
ˈstrɛŋθənd ˈfreɪmˌwɝk
01

Một bộ tập hợp các niềm tin hoặc quy tắc hướng dẫn hành vi hoặc suy nghĩ

A set of beliefs or rules that guide behavior or thinking.

这是一套指导行为或思想的信念体系或准则。

Ví dụ
02

Cấu trúc nền tảng của một khái niệm hay văn bản hệ thống

A basic structure lays the foundation for a system concept or written work.

这是构成系统概念或文本的基本框架基础。

Ví dụ
03

Một cấu trúc giúp nâng đỡ hoặc bảo vệ cái gì đó

A structure that supports or protects something.

一种用来支撑或保护某物的结构

Ví dụ