ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strengthened framework
Một bộ tập hợp các niềm tin hoặc quy tắc hướng dẫn hành vi hoặc suy nghĩ
A set of beliefs or rules that guide behavior or thinking.
这是一套指导行为或思想的信念体系或准则。
Cấu trúc nền tảng của một khái niệm hay văn bản hệ thống
A basic structure lays the foundation for a system concept or written work.
这是构成系统概念或文本的基本框架基础。
Một cấu trúc giúp nâng đỡ hoặc bảo vệ cái gì đó
A structure that supports or protects something.
一种用来支撑或保护某物的结构