Anh - Việt

Bản dịch của từ Strenuously objected to trong tiếng Việt

strenuously objected to

Verb

strenuously objected to (Verb)

/stɹˈɛnjuəsli əbdʒˈɛktəd tˈu/
/stɹˈɛnjuəsli əbdʒˈɛktəd tˈu/
AI

Nghĩa 01

Biểu lộ hoặc cảm thấy sự không tán thành hoặc phản đối; để tranh luận hoặc chống lại điều gì đó.

To express or feel disapproval or opposition; to dispute or oppose something.

Ví dụ
Nhiều công dân đã phản đối mạnh mẽ việc tăng thuế mới được đề xuất tuần trước.Many citizens strenuously objected to the new tax increase proposed last week.
Cô ấy đã không phản đối mạnh mẽ những thay đổi trong chương trình cộng đồng.She did not strenuously object to the changes in the community program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát biểu sự không đồng tình của mình với điều gì đó một cách chính thức.

To state one's disagreement with something formally.

Ví dụ
Nhiều công dân đã phản đối mạnh mẽ các quy định truyền thông xã hội mới.Many citizens strenuously objected to the new social media regulations.
Cư dân không phản đối mạnh mẽ việc xây dựng trung tâm cộng đồng đề xuất.Residents did not strenuously object to the proposed community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phản kháng hoặc kháng cự một cách tích cực chống lại điều gì đó.

To protest or resist actively against something.

Ví dụ
Nhiều học sinh đã phản đối mạnh mẽ quy định trang phục mới của trường.Many students strenuously objected to the new school dress code.
Phụ huynh không phản đối mạnh mẽ những thay đổi đề xuất trong chương trình học.Parents did not strenuously object to the proposed changes in curriculum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh