Bản dịch của từ Stress mode trong tiếng Việt
Stress mode
Phrase

Stress mode(Phrase)
strˈɛs mˈəʊd
ˈstrɛs ˈmoʊd
01
Một trạng thái mà cơ thể đang chịu áp lực hoặc căng thẳng tâm lý
A state where the body is under psychological pressure or stress
身体正处于精神压力或紧张状态中
Ví dụ
Ví dụ
