Bản dịch của từ Stressor trong tiếng Việt
Stressor
Noun [U/C]

Stressor(Noun)
strˈɛsɐ
ˈstrɛsɝ
01
Một yếu tố gây ra căng thẳng hoặc áp lực
A stimulus that causes stress or tension
Ví dụ
02
Một yếu tố hoặc tình huống dẫn đến việc gia tăng mức độ căng thẳng ở một cá nhân.
A factor or situation that leads to increased stress levels in an individual
Ví dụ
