Bản dịch của từ Strong method trong tiếng Việt

Strong method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong method(Phrase)

strˈɒŋ mˈɛθɒd
ˈstrɔŋ ˈmɛθəd
01

Một kỹ thuật mang lại kết quả hoặc thành tựu rõ rệt

A technique that yields significant results or achievements.

一种能带来显著成果或成效的技巧

Ví dụ
02

Một phương pháp nghiêm ngặt hoặc hiệu quả để xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề

A strict or effective approach to tackling a task or problem.

这是一种严谨或高效的方法,用来解决任务或难题。

Ví dụ
03

Một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu mong muốn

An effective way to achieve your desired goals.

实现目标的高效方法

Ví dụ