Bản dịch của từ Strongly deny trong tiếng Việt

Strongly deny

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strongly deny(Verb)

stɹˈɔŋli dɨnˈaɪ
stɹˈɔŋli dɨnˈaɪ
01

Từ chối chấp nhận hoặc đồng tình với điều gì đó.

To refuse to accept or agree with something.

拒绝接受或同意某事

Ví dụ
02

Khẳng định chắc chắn rằng điều gì đó là sai hoặc không hợp lệ.

To firmly assert that something is wrong or invalid.

坚决地声明某事是错误的或不合法的。

Ví dụ
03

Tuyên bố hoặc khẳng định rằng điều gì đó không đúng sự thật.

To assert or declare that something is not true.

断言某件事情不正确或不真实。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh