Bản dịch của từ Strophic trong tiếng Việt

Strophic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strophic (Adjective)

stɹˈɑfɪk
stɹˈɑfɪk
01

(thuộc) thơ ca hoặc nhạc: dùng hoặc gồm các khổ/đoạn lặp lại (strophe). Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'strophic' thường chỉ bài hát có cấu trúc nhiều đoạn lời (strope) được lặp lại trên cùng một giai điệu; trong thơ ca, chỉ tác phẩm được chia thành các khổ giống nhau.

Prosody Using or containing strophes.

Ví dụ
02

(âm nhạc) mô tả một bài hát hoặc nhạc phẩm mà mọi khổ/đoạn (stanza) đều sử dụng cùng một giai điệu, tức là mỗi khổ hát được đặt trên cùng một nền nhạc.

Music Of a song composed so that every stanza is set to the same music.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh