Bản dịch của từ Structure plan trong tiếng Việt

Structure plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structure plan(Noun)

stɹˈʌktʃɚ plˈæn
stɹˈʌktʃɚ plˈæn
01

Một đề xuất chi tiết nhằm hoàn thành mục tiêu hoặc dự án cụ thể.

A detailed proposal to achieve a specific project or goal.

一个详细的方案,用于实现特定的项目或目标。

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp có tổ chức các yếu tố hoặc thành phần trong hệ thống.

An organized arrangement of elements or components within a system.

系统中元素或组成部分的有序布局

Ví dụ
03

Một kế hoạch phác thảo nền tảng hoặc khung sườn của một công trình.

A sketch or blueprint outlining the framework or foundation of a structure.

这是一个概述建筑物结构框架或基础的计划。

Ví dụ