Bản dịch của từ Study chance trong tiếng Việt
Study chance
Noun [U/C] Verb

Study chance(Noun)
stˈʌdi tʃˈɑːns
ˈstədi ˈtʃæns
Ví dụ
02
Cơ hội để tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc học tập
An opportunity to acquire knowledge or skills through learning.
通过学习获得知识或技能的机会。
Ví dụ
Study chance(Verb)
stˈʌdi tʃˈɑːns
ˈstədi ˈtʃæns
01
Điều tra hoặc đánh giá khả năng gì đó
A situation where something might happen
一种可能发生的情况或情形。
Ví dụ
02
Xem xét cẩn thận một vấn đề
A thorough examination or review of something.
这是一个详细学习或审视某事的行为。
Ví dụ
