Bản dịch của từ Study chance trong tiếng Việt
Study chance
Noun [U/C] Verb

Study chance(Noun)
stˈʌdi tʃˈɑːns
ˈstədi ˈtʃæns
01
Cơ hội để tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc học tập
An opportunity to acquire knowledge or skills through learning.
通过学习获得知识或技能的机会
Ví dụ
Ví dụ
Study chance(Verb)
stˈʌdi tʃˈɑːns
ˈstədi ˈtʃæns
01
Để khảo sát hoặc đánh giá khả năng xảy ra điều gì đó
A situation where something might happen.
调查或评估某种可能性
Ví dụ
02
Cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề
Taking a closer look or scrutinizing something in detail.
这是一个细致学习或审视某事的行为。
Ví dụ
