Bản dịch của từ Study chance trong tiếng Việt

Study chance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study chance(Noun)

stˈʌdi tʃˈɑːns
ˈstədi ˈtʃæns
01

Cơ hội để tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc học tập

An opportunity to acquire knowledge or skills through learning.

通过学习获得知识或技能的机会

Ví dụ
02

Hành động học hỏi hoặc xem xét một thứ gì đó một cách kỹ lưỡng

A deliberate act of learning or examining something in detail.

深入研究或详细检查某事的行为

Ví dụ
03

Một tình huống có thể xảy ra

A situation where something might happen.

某件事可能发生的情况

Ví dụ

Study chance(Verb)

stˈʌdi tʃˈɑːns
ˈstədi ˈtʃæns
01

Để khảo sát hoặc đánh giá khả năng xảy ra điều gì đó

A situation where something might happen.

调查或评估某种可能性

Ví dụ
02

Cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề

Taking a closer look or scrutinizing something in detail.

这是一个细致学习或审视某事的行为。

Ví dụ
03

Dành thời gian cho việc học hỏi hoặc tích lũy kiến thức

An opportunity to build knowledge or skills through learning.

这是积累知识或技能的学习机会。

Ví dụ