Bản dịch của từ Stuffed rice balls trong tiếng Việt

Stuffed rice balls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuffed rice balls(Noun)

stˈʌft rˈaɪs bˈɔːlz
ˈstəft ˈraɪs ˈbɔɫz
01

Thường thấy trong các món ăn châu Á được phục vụ hấp hoặc chiên.

It's commonly found in Asian cuisine, usually served steamed or fried.

这在亚洲菜肴中很常见,通常以蒸或炸的方式呈现。

Ví dụ
02

Món ăn truyền thống trong nhiều nền ẩm thực thường có nhân ngọt hoặc mặn

A traditional dish in many cultures usually features a sweet or savory filling.

在许多文化中,传统的美食常常有甜或咸的馅料。

Ví dụ
03

Một loại bánh bao làm từ gạo, thường nhồi các loại nhân khác nhau

A type of steamed bun made from rice, usually filled with various ingredients.

一种用米饭制作的饺子,通常内馅丰富多样

Ví dụ