stun
stun (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stun (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stun |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stunned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stunned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stuns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stunning |
Kết hợp từ của stun (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm ai đó ngạc nhiên im lặng stun somebody into silence | Câu hỏi bất ngờ của cô ấy làm anh im lặng. Her unexpected question stunned him into silence. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stun" có nghĩa chính là làm cho một người hoặc động vật bất tỉnh hoặc sốc vì một cú sốc hoặc bất ngờ. Trong ngữ cảnh khác, "stun" còn có thể dịch là làm cho ai đó kinh ngạc hoặc không thể phản ứng. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với sự nhấn mạnh và ngữ điệu có thể thay đổi tuỳ theo vùng miền. "Stunned" là dạng quá khứ và tính từ của "stun", thường được sử dụng để miêu tả trạng thái do cú sốc.