Anh - Việt

Bản dịch của từ Stun trong tiếng Việt

stun

Verb

stun (Verb)

/stn̩/
/stˈʌn/
AI

Nghĩa 01

Làm ai đó sửng sốt hoặc choáng váng đến mức tạm thời không phản ứng được.

Astonish or shock (someone) so that they are temporarily unable to react.

Ví dụ
Tin tức bất ngờ làm cho cả cộng đồng bị sốc.The unexpected news stunned the entire community.
Sự hào phóng của cô ấy làm cho mọi người tại sự kiện từ thiện bị sốc.Her generosity stunned everyone at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây choáng, làm bất tỉnh hoặc khiến ai đó rơi vào trạng thái lẫn lộn, nửa tỉnh nửa mê do bị đánh hoặc chịu tác động mạnh.

Knock unconscious or into a dazed or semi-conscious state.

Ví dụ
Tin tức bất ngờ làm cho cả cộng đồng đều choáng váng.The unexpected news stunned the entire community.
Sự phơi bày gây sốc khiến mọi người tại sự kiện từ thiện đều choáng.The shocking revelation stunned everyone at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stun (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stun

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stunned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stunned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stuns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stunning

Kết hợp từ của stun (Verb)

PHRASESstun + ADVERBstun + PREPOSITION
Kết hợp từ của stun
Collocation
Ví dụ

làm ai đó ngạc nhiên im lặng

stun somebody into silence

Câu hỏi bất ngờ của cô ấy làm anh im lặng.

Her unexpected question stunned him into silence.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh