stunned
stunned (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'stun', nghĩa là làm ai đó rất ngạc nhiên, sửng sốt hoặc làm choáng (về thể chất hoặc tinh thần).
simple past and past participle of stun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stunned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stun |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stunned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stunned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stuns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stunning |
stunned (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stunned (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi choáng slightly stunned | Cô ấy cảm thấy hơi sốc bởi tin tức bất ngờ. She felt slightly stunned by the unexpected news. |
hoàn toàn sốc utterly stunned | Cô ấy hoàn toàn choáng ngợp bởi đề nghị bất ngờ của anh ta. She was utterly stunned by his unexpected proposal. |
hơi choáng somewhat stunned | Khán giả có phần ngạc nhiên trước màn trình diễn tuyệt vời của ảo thuật gia tối qua. The audience was somewhat stunned by the magician's amazing performance last night. |
hoàn toàn sốc totally stunned | Tôi hoàn toàn choáng váng trước lòng tốt của các tình nguyện viên tại nơi trú ẩn. I was totally stunned by the kindness of the volunteers at the shelter. |
tạm thời choáng váng momentarily stunned | Cô ấy bị choáng ngợp một chút bởi câu hỏi bất ngờ. She was momentarily stunned by the unexpected question. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stunned" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị sốc hoặc rất ngạc nhiên đến nỗi không thể phản ứng ngay lập tức. Từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý khi một người trải qua một sự kiện bất ngờ hoặc gây chấn động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stunned" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ sự choáng ngợp về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ.