Bản dịch của từ Stunning beauty trong tiếng Việt

Stunning beauty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stunning beauty(Noun)

stˈʌnɪŋ bjˈuːti
ˈstənɪŋ ˈbjuti
01

Một vẻ ngoài hoặc hiệu ứng nổi bật, ấn tượng

A striking or eye-catching appearance or effect.

一个引人注目或令人印象深刻的外表或效果。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật rất đẹp

A very beautiful person or thing.

一个非常漂亮的人或物。

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc chất lượng của sự đẹp mê hồn

The quality or state of breathtaking appeal.

令人心醉神迷的迷人品质或状态。

Ví dụ