Bản dịch của từ Stygian trong tiếng Việt

Stygian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stygian(Adjective)

stˈɪdʒin
stˈɪdʒin
01

(tính từ, phong cách văn chương) Miêu tả cảnh tượng rất tối, ảm đạm, u tối hoặc rùng rợn; có cảm giác bí hiểm và nặng nề như trong bóng tối tuyệt đối.

Literary Dark and gloomy.

Ví dụ
02

(Trong ngữ cảnh này) mô tả một màu sắc được cảm nhận có độ sáng thấp hơn 0 — tức là cực kỳ tối, gần như không có ánh sáng; mang cảm giác u ám, tăm tối sâu thẳm.

Vision of a perceived color Having a luminosity below 0.

Ví dụ
03

(tính từ, văn chương) Miêu tả cảnh tượng hoặc không khí như địa ngục, rất tối tăm, ghê rợn hoặc kinh hoàng; giống như thuộc về âm ty/địa ngục.

Literary Infernal or hellish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh