ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Subdued activity
Một mức độ hoạt động hoặc năng lượng giảm đi
A reduced level of activity or energy
Một hình thức hoạt động hoặc ứng xử yên tĩnh và có kiểm soát hơn.
A quieter more controlled form of operation or behavior
Một hoạt động ít căng thẳng hoặc sôi nổi hơn so với bình thường.
An activity that is less intense or vigorous than usual