Bản dịch của từ Sublimation trong tiếng Việt

Sublimation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sublimation (Noun)

sˌʌblɨmˈeɪʃən
sˌʌblɨmˈeɪʃən
01

Quá trình trong đó một chất rắn chuyển trực tiếp thành khí mà không trải qua trạng thái lỏng trước đó.

The process in which a solid substance changes directly into a gas without first becoming a liquid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ