Bản dịch của từ Submental trong tiếng Việt

Submental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submental(Adjective)

səbmˈɛntl
səbmˈɛntl
01

Thuộc về vùng dưới cằm; nằm ở phía dưới cằm (trong giải phẫu hoặc sinh học).

Anatomy and Zoology Located or occurring under the chin.

Ví dụ
02

(thuộc ngành côn trùng học) Ở dưới hoặc liên quan tới vùng dưới hàm (submentum) của côn trùng; dùng để mô tả vị trí dưới phần mentum.

Entomology Located under the mentum of or relating to the submentum.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh