submitter
submitter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
submitter (Verb)
Nghĩa 01
(làm hành động) gửi một đề xuất, đơn xin hoặc tài liệu để người khác xem xét, đánh giá hoặc quyết định.
To present a proposal application etc for consideration or judgement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "submitter" trong tiếng Anh chỉ người gửi một tài liệu, bản báo cáo hoặc một biểu mẫu nào đó cho một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và nghiên cứu, "submitter" thường chỉ người gửi bài báo hoặc giấy tờ cho tạp chí hoặc hội nghị. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về viết và phát âm, với cách phát âm /səbˈmɪtə/ và ứng dụng chính trong môi trường chuyên môn.