Bản dịch của từ Subsign trong tiếng Việt

Subsign

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsign(Verb)

səbsˈaɪn
səbsˈaɪn
01

Ký (dưới) — tức là ký tên phía dưới một văn bản hoặc tài liệu, với tên người ký được thêm vào như phần bổ sung; trong nghĩa lịch sử, dùng để chỉ việc ký tên dưới một văn kiện.

In pass With the name of the signatory as complement historical in later use.

签名

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subsign(Noun)

səbsˈaɪn
səbsˈaɪn
01

Dấu hiệu phụ; ký hiệu phụ đứng sau hoặc bổ sung cho ký hiệu chính, dùng để giải thích hoặc bổ trợ ý nghĩa của dấu hiệu chính.

A subordinate or supplementary sign.

附属标志

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh