subsisting
subsisting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của subsisting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | subsist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | subsisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | subsisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | subsists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | subsisting |
subsisting (Adjective)
Nghĩa 01
Đang tồn tại hoặc tiếp tục tồn tại; còn duy trì sự hiện hữu.
existing or continuing to exist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subsisting" là động từ hiện tại phân từ của "subsist", có nghĩa là tồn tại hoặc duy trì sự sống. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cách thức mà một thực thể, cá nhân hoặc cộng đồng tiếp tục sống sót trong điều kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.