Bản dịch của từ Substantially assessed trong tiếng Việt
Substantially assessed
Phrase

Substantially assessed(Phrase)
səbstˈænʃəli ɐsˈɛst
səbˈstænʃəɫi əˈsɛst
01
Được đánh giá hoặc khảo sát một cách có ý nghĩa
Evaluated or surveyed in a meaningful way
Ví dụ
02
Được xem xét một cách kĩ lưỡng với sự nhấn mạnh đáng kể
Examined thoroughly with considerable emphasis
Ví dụ
03
Một cách đáng kể hoặc ở mức độ rộng lớn
In a significant manner or to a large extent
Ví dụ
