Bản dịch của từ Subtest trong tiếng Việt

Subtest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtest(Noun)

sˈʌbtəst
sˈʌbtəst
01

Một bài kiểm tra nhỏ là thành phần phụ của một bài kiểm tra lớn hơn; thường dùng trong tâm lý học để chỉ một phần kiểm tra thuộc bộ đánh giá năng lực hoặc trí tuệ.

A test which is subsidiary to or forms part of a main test; (especially in Psychology) a test forming part of an aptitude assessment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh