Bản dịch của từ Succedent trong tiếng Việt

Succedent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succedent(Adjective)

ˈsək.sə.dənt
ˈsək.sə.dənt
01

Có nghĩa là “sau đó”, “tiếp theo” — chỉ thứ tự xảy ra hoặc đứng sau một cái khác. Dùng để mô tả cái theo sau, tiếp nối về mặt thứ tự hoặc thời gian.

Following subsequent succeeding.

Ví dụ

Succedent(Noun)

ˈsək.sə.dənt
ˈsək.sə.dənt
01

Trong chiêm tinh, “succedent” chỉ một hành tinh hoặc cung nhà xuất hiện ngay sau một hành tinh hoặc cung nhà khác trong chuỗi thứ tự (tức là nằm kế tiếp, theo sau).

A planet or house in astrology that follows another in a sequence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh