Bản dịch của từ Successful prospect trong tiếng Việt
Successful prospect
Noun [U/C] Adjective

Successful prospect(Noun)
səksˈɛsfəl prəspˈɛkt
səkˈsɛsfəɫ ˈprɑspɛkt
01
Một ứng viên cho một vị trí hoặc cơ hội
A candidate for a position or opportunity
Ví dụ
02
Một người được coi là có khả năng thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
A person regarded as likely to succeed in a particular area or activity
Ví dụ
03
Một kỳ vọng về thành công thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh.
An expectation of success often used in business contexts
Ví dụ
Successful prospect(Adjective)
səksˈɛsfəl prəspˈɛkt
səkˈsɛsfəɫ ˈprɑspɛkt
02
Một người được coi là có khả năng thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Having achieved success favorable
Ví dụ
