Bản dịch của từ Succumb to a trend trong tiếng Việt

Succumb to a trend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succumb to a trend(Phrase)

səkˈʌm tˈuː ˈɑː trˈɛnd
ˈsəkəm ˈtoʊ ˈɑ ˈtrɛnd
01

Nhường theo hoặc chiều theo một xu hướng hay ảnh hưởng nhất định

To accept or yield to a certain trend or influence

屈从于某种潮流或影响

Ví dụ
02

Chấp nhận những điều khó chịu mà không thể thay đổi do bị ảnh hưởng bởi xu hướng.

Accept the discomfort that can't be changed due to a prevailing trend.

接受无法改变、由一种趋势所带来的难受感

Ví dụ
03

Không thể cưỡng lại sức ép của xu hướng

Unable to resist the pressure of a trend

无法抗拒潮流的压力

Ví dụ